translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cổ vũ" (1件)
cổ vũ
play
日本語 応援する
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cổ vũ" (2件)
động vật có vú
play
日本語 哺乳類
Con người là động vật có vú.
人間は哺乳類だ。
マイ単語
cờ vua
play
日本語 チェス、西洋将棋
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
彼はチェスが得意だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cổ vũ" (7件)
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Con người là động vật có vú.
人間は哺乳類だ。
Ông ấy chơi cờ vua giỏi.
彼はチェスが得意だ。
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
地元選手は観客から大きな声援を受けた。
Trong số các đơn hàng đã duyệt, không có vũ khí thành phẩm.
承認された注文の中には、完成した武器はなかった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)